🌟 Kinh nghiệmC1

CÁCH TƯ DUY SPEAKING PART 4 GỘP ĐỀ KHI GẶP ĐỀ MỚI

Với mỗi câu hỏi Speaking - Part 4 nếu không may gặp đề thấy lạ lạ các bạn cũng tư duy QUY VỀ CÁC BÀI ĐÃ HỌC VÀ THÊM MẮM THÊM MUỐI, đưa thêm chút nội dung hoặc cảm xúc đề bài yêu cầu vào là được.

CÁCH TƯ DUY SPEAKING PART 4 GỘP ĐỀ KHI GẶP ĐỀ MỚI

Ví dụ đề mới Review đề Aptis 3/10/2026 – 188 Cầu Giấy - Speaking Part 4: Tell me about a time you felt confident. => Các bạn sẽ xử lý thế nào?

Cách tư duy như sau:

Các bạn gộp đề cho admin: NHÓM 1: CHUYẾN ĐI TÌNH NGUYỆN BÃO TÁP VÀ ĐẦY TỰ HÀO

Lý do: câu chuyện này đã có sẵn các yếu tố kỹ năng mới – thử thách – làm việc nhóm – thành tựu. Đã có achievement rồi => felt confident.

Ngoài ra nhiều nhóm đề khác cũng có thể nồng ghép yếu tố felt confident vào như:

Nhóm 3: Hành trình đầu tư cho bản thân

Nhóm 4: Thăm bạn và thành quân sư bất đắc dĩ

Nhóm 7: Trải nghiệm thiên nhiên đáng giá

Quay lại câu chuyện NHÓM 1: lõi gần như không thay đổi; bạn có thêm mắm thêm muối ý “lead a small team” và chuyển cảm xúc trung tâm từ proud sang confident (hoặc không cần lead a small team chỉ cần có kĩ năng mới + thành tựu => mặc định confident).

Hoàn chỉnh như sau:

  1. Dàn ý

Opening: ....

Where & When: Một ngôi làng nhỏ ở vùng núi (ví dụ: Sapa) vào mùa hè năm ngoái.

What: Tôi cùng nhóm bạn dành nhiều tháng lên kế hoạch (planning) tổ chức một sự kiện từ thiện. Chúng tôi đến một thành phố mới (new city) để xây một thư viện nhỏ cho trẻ em và người già ở đó (old and young).

How:

  • Công việc vô cùng bận rộn (busy) và đòi hỏi sự hợp tác nhóm cao (teamwork).

  • Tôi phải học một kỹ năng mới (new skill) là sơn tường và đóng mộc. Tôi cũng được yêu cầu làm trưởng nhóm

  • Thử thách lớn nhất (challenge) là trời bất ngờ đổ mưa to, chúng tôi phải vô cùng vội vã (hurried up) cất dọn đồ đạc để không bị ướt. Thay vì hoảng loạn tôi giữ bình tĩnh và phân công công việc cho mọi người.

Feelings: Dù rất mệt, nhưng khi nhìn thấy nụ cười của mọi người, tôi thấy đây là một thành tựu lớn (achievement/prize) trong đời. Cũng là trải nghiệm giúp tôi tự tin hơn (felt confident)

Conclusion: ...

  1. Bài nói mẫu

NHÓM 1: CHUYẾN ĐI TÌNH NGUYỆN BÃO TÁP VÀ ĐẦY TỰ HÀO

Bao trùm: new city, planning, old & young, busy, teamwork, new skill, challenge, hurried up, achievement, felt confident

Opening: In my life, I have felt confident many times. Each time gives me a different experience. However, there was one time that was the most impressive and significant. So today, I will take this chance to share this with you.

When & Where: As far as I remember, this happened about 6 months ago when I was on summer vacation. I joined a volunteer trip to a small village in the mountains near Sapa.

What: At that time, my friends and I spent several months planning the charity events. We went to a new city to build a small library for children and the elderly there.

How:

The whole trip was very busy and required a high level of teamwork.

Personally, I had to learn new skills, such as painting walls and woodworking. I was also asked to lead a small team and explain what everyone needed to do.

The biggest challenge happened when the weather suddenly rained heavily, so we had to hurry to move all the books and tools inside to keep them dry. Instead of panicking, I remained calm, divided the tasks among the team members and gave them clear instructions

Feeling: Although we were exhausted, when we saw the smiles on the children’s and old people’s faces, I felt proud of what we had done. For me, it was not only a volunteer trip but also a great achievement and meaningful memory. This experience helped me believe in myself

Conclusion: Well, this is the end of my story. I know that my speaking skills are not perfect, but I will try to improve them next time. Thank you for listening.

ChatGPT Image Oct 6, 2026, 08_21_06 AM.png

AptisupNền tảng luyện Tiếng Anh cho trung tâm và cá nhân.