Cấu trúc và lưu ý trong bài thi Aptis Listening General
Aptis General Listening kiểm tra khả năng nghe hiểu tiếng Anh qua các tình huống thực tế. Bài thi gồm 4 phần, từ nhận biết thông tin cơ bản đến hiểu quan điểm, thái độ và ý nghĩa hàm ý của người nói. Mỗi đoạn ghi âm có thể nghe tối đa 2 lần.
I. Cấu trúc bài thi APTIS listening:
Có tổng cộng 4 part
Part 1: Trắc nghiệm 3 lựa chọn
Bao gồm 13 câu:
- 5 câu band A1
- 5 câu band A2
- 3 câu band B1
Nội dung: các cuộc hội thoại, độc thoại, mức độ sẽ tăng dần
Part 2: Nối thông tin với người phù hợp
Có 4 đoạn độc thoại → tương ứng với 4 Speaker
Nhiệm vụ: Nối thông tin phù hợp với 4 người
Band độ khó: B1
Part 3: Trắc nghiệm 3 lựa chọn
Có tổng cộng 4 quan điểm trong bài
Band độ khó: B2
Nhiệm vụ: Nghe các cuộc độc thoại và đối thoại giữa 2 người, xác định xem ai là người thể hiện quan điểm đó (Nam: Man - Nữ: Woman hoặc cả 2 đều có chung quan điểm như thế: Both)
Part 4: Trắc nghiệm 3 lựa chọn
Có tổng cộng 2 câu (16&17), trong mỗi câu sẽ có tổng cộng 2 câu hỏi nhỏ
Band độ khó B2
Nghe và lựa chọn đáp án đúng
II. Chiến lược làm Part 1 Listening
Bao gồm các đoạn hội thoại ngắn hoặc độc thoại cơ bản, hỏi về các thông tin cụ thể (thời gian, địa điểm, con số, tên riêng, giá tiền...).
Hãy xác định nhanh các từ khoá CHÍNH trong câu hỏi
Từ khoá chính bao gồm:
Thời gian, địa điểm, con số (ví dụ như: on weekends)
Thì (xem động từ chia ở thì nào? Quá khứ? Hiện tại? Tương lai?)
Bước 2: Nhận biết được các bẫy lừa trong file
Bẫy lừa số 1:
............... (đáp án sai), but/however, ............... (đáp án đúng)
Bẫy lừa số 2:
............... (đáp án sai). No/Actually, ............... (đáp án đúng)
Bẫy lừa số 3 (mấy đứa hay thảo mai hay nói kiểu này lắm)
............... (đáp án đúng). That’s great/That’s awesome etc, I think/thought ............... (đáp án sai)
Bẫy lừa số 4 (na ná như cái số 3):
............... (đáp án sai). True/ I considered those (tôi cũng cân nhắc những cái đó), but .......... (đáp án đúng)
Bẫy lừa số 5:
............... (đáp án sai). However/But, ............... (nguyên nhân tại sao không chọn đáp án sai nữa). So/Therefore, ............... (đáp án đúng)
III. Chiến lược làm Part 2 Listening
Kỹ năng quan trọng nhất là PARAPHRASE
British Council mô tả Part 2 là nghe 4 người nói về cùng một chủ đề, sau đó nối từng người với thông tin phù hợp; có 6 statements nên sẽ có đáp án nhiễu.
Các bạn không nên học kiểu: Nghe thấy cùng từ → chọn.
Mà phải luyện: Audio nói A → câu hỏi viết lại thành B.
IV. Chiến lược làm Part 3 Listening
Hai người tranh luận hoặc bàn bạc về một vấn đề (đồng tình hay phản đối). Bạn phải xác định ai là người có quan điểm nào.
Không nghe thông tin, mà nghe QUAN ĐIỂM
Phần này cần đặc biệt chú ý các cụm thể hiện thái độ:

Part 3 vì vậy phải nghe quan điểm chính xác, không chỉ nghe chủ đề.
V. Chiến lược làm Part 4 Listening
Đây là phần cần suy luận nhiều nhất
British Council nói rất rõ Part 4 tập trung vào việc nhận ra attitude, intention hoặc opinion thông qua ngôn ngữ và giọng điệu, không chỉ hiểu nghĩa bề mặt.
Ví dụ speaker nói:
“At first I thought the project was a complete waste of time. But once we started working with the local community, I completely changed my mind.” (Ban đầu, tôi nghĩ dự án này hoàn toàn lãng phí thời gian. Nhưng khi bắt đầu làm việc với cộng đồng địa phương, tôi đã thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của mình.)
Câu hỏi có thể không hỏi kiểu
Did he like the project?
mà viết: His attitude towards the project became more positive. → Đây là paraphrase của toàn bộ ý.
Part 4 cần học những cấu trúc như:
I used to think..., but now... → thay đổi quan điểm.
What surprised me most was... → điều speaker đặc biệt ấn tượng.
I wish I had... → regret.
I hadn't expected... → surprise.
The best thing about... → positive attitude.
My only criticism is... → negative point.
VI. Cách sử dụng 2 lần nghe
Đây là điểm bạn nên thay đổi nếu hiện tại đang nghe cả hai lần giống nhau.
Lần nghe 1: tìm đáp án.
Đọc trước câu hỏi → xác định keyword → nghe ý chính → chọn đáp án tạm thời.
Lần nghe 2: kiểm chứng.
Không nghe lại từ đầu với tâm thế “nghe xem có gì”. Hãy hỏi:
“Câu nào trong audio chứng minh đáp án tôi chọn?”
Nếu tìm được bằng chứng → giữ.
Nếu nghe thấy từ như: but / however / actually / instead → thì kiểm tra xem mình có bị đáp án nhiễu ở phần trước đánh lừa không.
British Council cũng khuyến nghị dùng lần nghe thứ hai để check or confirm your answer.


