Tranh không người - Speaking Part 2
Mô tả tranh cảnh vật
Sơ lược về bài thi: Đây là phần bài thi số 2, ngay sau khi được hỏi các câu hỏi cá nhân ở Part 1
Thời lượng bài thi: Kéo dài 45 GIÂY (mô tả liên tục)
Các loại tranh sẽ gặp:
Mô tả tranh đơn chủ thể (1 người)
Mô tả tranh đa chủ thể (2 người trở lên)
Mô tả tranh cảnh vật
MÔ TẢ TRANH KHÔNG NGƯỜI
I. Tả tranh không người
1. Câu tổng quát
2. Bối cảnh thời gian + thời tiết
3. Tiền cảnh + hậu cảnh
4. Không khí + cảm giác tranh đem lại
5. Kết bài (liên hệ bản thân)
1. Giai đoạn 1: Câu tổng quát (giới thiệu địa điểm)
Công thức:
Looking at the picture, I can obviously/clearly see a view of + [Địa điểm] + outdoors /indoors.
Ví dụ: Looking at the picture, I can clearly see a view of a peaceful beach outdoors.
Chú ý: dùng tính từ miêu tả cảnh vật (adj for scenery)
Yên bình: peaceful, quite, tranquil.
Đẹp/hùng vĩ: beautiful, breathtaking, stunning.
Trống vắng: empty, deserted.
2. Giai đoạn 2: Bối cảnh thời gian + thời tiết
Công thức:
Judging by/Looking at + [Đặc điểm của bầu trời/ánh sáng] , I guess it is + [thời gian] and the weather seems to be + [Thời tiết]
Nhìn bầu trời => thời tiết
Blue sky + bright sunlight (ánh nắng chói chang) => sunny/scorching hot
Dark clouds (mây đen) => rainy
The falling snow/ the white snow everywhere => freezing.
Nhìn bầu trời => thời gian
- Pink and orange sky (trời màu hồng cam) => sunset (hoàng hôn)
- The sun is rising / shining brightly (sáng chói) => early morning.
- The sun is setting (mặt trời lặn) => late afternoon.
3. Giai đoạn 3: Chia bố cục để miêu tả (tiền cảnh/hậu cảnh)
Trọng tâm/tiền cảnh (foreground) + hậu cảnh/xung quanh (background)
- Công thức:
In the foreground, [Vật thể to nhất/rõ nhất] stands out the most, while in the background, there is/are + [chi tiết phụ]
Ví dụ: In the foreground, a huge ancient tree stands out the most, while in the background, there are some stunning mountains.
4. Giai đoạn 4: Suy đoán không khí/cảm giác.
Bức tranh mang lại cảm giác gì? Yên bình, hay hoang vắng?
Công thức:
The whole scene gives me a sense of + [Noun: peace /relaxation/ loneliness / tranquility] because there is no one around.
Ví dụ: the whole scene gives me a sense of peace because there is no one around.
5. Giai đoạn 5: kết bài (liên hệ bản thân hoặc suy đoán mục đích)
Công thức 1(liên hệ):
if I had a chance, I would love to visit this place to unwind after a long day
Công thức 2 (nhớ về kỉ niệm):
this picture reminds me of my trip to [Tên địa danh] last year.

Looking at the picture , I can clearly see a breathtaking view of a tropical beach outdoors.
Judging by the clear blue sky and bright sunlight, I guess it is the early morning and the weather seems to be scorching hot, which is perfect for a summer holiday.
In the foreground, some tall green palm trees and a row of empty chairs on the white sand stands out the most, while in the background, there is a blue ocean and a stunning mountain in a distance.
Since there is no one around, the whole scene gives me a sense of absolute peace and tranquility
Finally, if I had a chance, I would love to travel to this stunning place again to unwind and escape from my daily routine.
1 số từ vựng hữu ích
· Breathtaking /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ → Đẹp đến nghẹt thở (Dùng thay cho "beautiful")
· Tranquil /ˈtræŋ.kwɪl/ → Yên bình, lặng lẽ (Cao cấp hơn "peaceful")
· Stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ → Lộng lẫy, ấn tượng
· Deserted /dɪˈzɜː.tɪd/ → Hoang vắng, không một bóng người
· Scorching hot /ˈskɔː.tʃɪŋ hɒt/ → Nóng như thiêu như đốt
· In the distance /ɪn ðə ˈdɪs.təns/ → Ở phía xa xăm (Dùng cho hậu cảnh)
· Tranquility /træŋˈkwɪl.ə.ti/ → Sự yên bình (Danh từ của tranquil)
· Unwind /ˌʌnˈwaɪnd/ → Thư giãn, xả hơi (Hay hơn "relax")
· Daily routine /ˈdeɪ.li ruːˈtiːn/ → Thói quen/công việc hằng ngày
· Foreground /ˈfɔː.ɡraʊnd/ → Tiền cảnh (Phần gần mắt người xem nhất)


