Reading Skill Part 2 & 3 - Sắp xếp lại câu theo thứ tự
Trong phần thi này, thí sinh sẽ được cung cấp các 6 câu văn, nhưng chỉ có câu đầu tiên được đặt đúng vị trí. Thí sinh cần sắp xếp 5 câu còn lại theo thứ tự hợp lý.
Aptis Reading Part 2 & 3 tập trung vào việc đánh giá
→ khả năng hiểu tính liên kết trong đoạn văn (Cohesion).
• Trong phần thi này, thí sinh sẽ được cung cấp các 6 câu văn, nhưng chỉ có câu đầu tiên được đặt đúng vị trí.
• Thí sinh cần sắp xếp 5 câu còn lại theo thứ tự hợp lý.
• Để sắp xếp đúng, thí sinh phải hiểu được mối liên hệ giữa các câu với nhau.
Kỹ thuật 1: Tính chất trình tự
#1. Luôn chú ý tới các từ nối mang tính chất tuần tự
• First / Firstly / At the beginning
• Secondly
• Then / Next / After that
• Finally
#2. Tính chất tuần tự này còn có thể được thể hiện qua các mốc thời gian
• In the morning / at 8.am
• after lunch
• in the evening / at night
Kỹ thuật 2: Sự thay thế trước sau
#1. Luôn chú ý tới các từ mang tính chất không xác định
Thế nào là không xác định? → đọc lên không thể xác định được đối tượng / chủ thể đây là đứa nào / ai / cái gì?
Ví dụ: He is so handsome (anh ấy quá đẹp trai)
Nếu bạn muốn, mình có thể gõ lại theo format đẹp hơn để bạn copy vào Word hoặc Notion.
• anh ấy là AI mà đẹp trai?
• em đọc xong, có xác định được là AI không?
→ BẮT BUỘC phải có một câu đứng TRƯỚC để bổ nghĩa / làm rõ nghĩa cho nó
→ My friend is Jack. He is so handsome (he thay thế cho Jack)
Kết luận: Các chủ ngữ của câu phía sau, sẽ KHÔNG BAO GIỜ GIỐNG HỆT với câu phía trước, mà sẽ được ẨN GIẤU qua các từ KHÔNG XÁC ĐỊNH như:
• Nhóm Đại từ nhân xưng / Tân ngữ: He, She, It, They, Him, Her, Them.
• Nhóm Tính từ sở hữu: His, Her, Its, Their.
• Nhóm Đại từ chỉ định (Demonstratives): This, That, These, Those. (Cái này, cái kia, những cái này, những cái kia).
• Nhóm Trạng từ chỉ nơi chốn (Places): Here, There. (Ở đây, ở đó).
Kỹ thuật 3: Sự thay đổi về thì
#1. Chú ý tới sự thay đổi về thì trong câu
Quá khứ (diễn ra trước) → Hiện tại (diễn ra sau)
1 số các từ nối chỉ quá khứ / hiện tại
• Yesterday / Last month / Last year / When I was young
• Now / At the moment / Nowadays
Kỹ thuật 4: Sự liên kết giữa Ý chính và thông tin bổ trợ
Điều quan trọng khi làm phần này là nhận ra rằng một ý chung thường được theo sau bởi các thông tin bổ trợ cho ý đó. Thông tin bổ trợ này có thể là một ví dụ, một câu thứ hai giải thích kỹ hơn, hoặc lời nhận xét của tác giả.
Tóm lại:
• Ý chung (General Point): Thường mang tính khái quát, đưa ra một nhận định rộng.
• Thông tin bổ trợ (Supporting Information): Giúp làm rõ ý chung đó
Ví dụ: Doing short exercises everyday is really important. It helps people feel relaxed and happy.
Vietnam is full of fantastic sights/views and smells. For instance, there’s the amazing Perfume River. Take a boat trip along this and enjoy the smell of the flowers along the banks.
→ Nói về cảnh đẹp/mùi hương nói chung → Sau đó lấy ví dụ cụ thể là Sông Hương + ngửi mùi hoa
→ Đưa ra ví dụ: Dùng cụm For instance hoặc For example.
The Alps are one of the best places to go skiing. This is why thousands of tourists go there each year.
→ Dãy Alps là nơi trượt tuyết tốt nhất → Vì thế (This is why) khách du lịch mới đến đây đông.
→ Giải thích hệ quả: Dùng cụm this is why
Many people love going to the park everyday. This is because they can do exercise and enjoy the fresh air there.
→ Nhiều người thích đến công viên mỗi ngày → Bởi vì, họ có thể tập thể dục và hít thở không khí trong lành
→ Đưa ra lý do: Dùng cụm This is because hoặc because hoặc since/as (bởi vì)
Eating fast food is convenient. However, if you eat too much, you can have diseases such as diabetes or obesity.
→ Ăn đồ ăn nhanh thì tiện → Tuy nhiên/Ngược lại, nếu ăn quá nhiều → béo phì + đái tháo đường
→ Đưa ra một ý tương phản đối lập: Dùng cụm However (tuy nhiên) hoặc but hoặc On the other hand (mặt khác) hoặc In/by contrast (tương phản)


