Cách triển khai Speaking Aptis Part 1
Câu hỏi chung về bản thân
I. Overview - Tổng quan phần thi
Trả lời 03 câu hỏi về thông tin cá nhân
Thời lượng: 30 giây / 1 câu trả lời
Tổng số điểm cho Part 1: 5 điểm
II. Assessment Criteria – Tiêu chí chấm điểm
Câu trả lời sẽ được chấm xét trên 5 tiêu chí:
Task fulfillment [trả lời đúng đề bài]
Pronunciation [phát âm rõ ràng, dễ nghe]
Fluency and Coherence [trôi chảy & mạch lạc]
Vocabulary [từ vựng]
Grammatical range [độ đa dạng ngữ pháp]
→ thi nói quan trọng nhất là việc nói ĐÚNG, chứ không phải nói ĐỦ → không có tiêu chí nào cho việc nói DÀI.
III. Question Bank For Spaking Part 1 Aptis
Các câu hỏi Part 1 đang ổn định, bao gồm 28 câu hỏi được chia ra 3 dạng chính:
1. Nhóm hiện tại (sự thật, sở thích, miêu tả)
Dùng thì Hiện tại đơn (cho sự thật, thói quen) và Hiện tại tiếp diễn (cho những gì đang diễn ra).
1.1. Thông tin cá nhân & công việc
1. Please tell me about your family?
2. Please tell me about yourself?
5. Tell me about your friend / a member in your family
25. Describe your job
1.2. Sở thích & thói quen hằng ngày
8: What do you like doing with your friends?
9: What do you like doing in your free time?
17: Describe your typical day?
18: What do you like to do in your free time?
19: Describe your favorite places
23: What are you looking for in your new house?
1.3. Văn hóa & đất nước
3: Tell me about your hometown / the place that you live? / A famous place in your country?
4: Tell me the best way to travel about around your country?
16: Describe a typical Vietnamese meal?
21: People like sport in your country
26: What is the food like in your country?
29: Favorite book in your country?
1.4. Miêu tả “hiện tượng” ngay lúc thi
6: What is the weather like today? / What is your favorite season?
12: Describe the room you are in?
14: What are you wearing today?
22: Describe the room you are in? (Trùng câu 12)
2. Nhóm quá khứ (kể lại trải nghiệm)
Chia thì Quá khứ đơn. Sử dụng “V-ed” hoặc động từ bất quy tắc.
7: Please tell me about one of your good memories
10: What did you do last night / on the weekend?
11. Please tell me about your first school?
13. Describe your journey here today?
20. Tell me about the last time you talked with your mother
3. Nhóm cảm xúc & lý do (why/when)
Tập trung vào diễn đạt mệnh đề nguyên nhân (Because, Since, As...) và mệnh đề thời gian (When...).
15. When do you feel tired?
24. Why are you learning English?
27. When do you feel stressed?
28. Tell me why interested in travel?
IV. SPEAKING TECHNIQUE – KỸ THUẬT TRẢ LỜI
Công thức trả lời câu hỏi Speaking: [A - E - W]
A: Answer directly: trả lời trực tiếp câu hỏi
E: Extension: mở rộng câu trả lời
W: Why: lý do cho câu trả lời
Trong bước “E” (extension), chúng ta mở rộng câu trả lời bằng: 4W1H
What: cái gì?
When: khi nào?
Who: với ai?
Where: ở đâu?
How: như thế nào
How often: tần suất như thế nào
Trong bước “W” (why), chúng ta có thể đưa ra lý do theo 1 vài cách sau đây:
Nói cấu trúc trực tiếp bằng từ nối: [because/as/since + it helps me ………………]
Sử dụng: [This is because + it’s a wonderful chance for me to ………………]
Sử dụng: [The reason why I choose this activity is that it allows me to ………………]
Chú ý: allow sb to V (nguyên thể): cho phép ai đó làm gì
Khi chúng ta đưa ra reasons (lý do), sẽ có 1 vài những idea fixed (cố định) mà chúng ta có thể áp dụng cho mọi loại câu hỏi.
— Chủ đề được hỏi, có tốt cho sức khỏe của em hay không:
1. Physical health (sức khỏe thể chất)
Stay fit = stay in shape: giữ dáng → feel more confident / I can wear different clothes that I love
Stay healthy / improve my physical health: sống khỏe / cải thiện sức khỏe thể chất → have more energy to work or study
Burn calories: đốt cháy năng lượng xấu
2. Mental well-being (sức khỏe tinh thần)
Refresh my mind after a long day of studying / a busy week: khuây khỏa đầu óc
Relax / relieve stress / recharge my batteries / unwind / wind down: thư giãn / xả stress / sạc lại năng lượng
Forget about all the stress of the day
Với sức khỏe tinh thần, sẽ rất tốt nếu có backing action / manners phía sau để bổ trợ (refresh my mind như nào? / relax nó ra làm sao?)
— Relax với hoạt động walking:
I really love walking with my friends on the weekends. This is because it is good for my physical health and helps my relieve stress after a long week. You know, I walk slowly through the park, enjoy the fresh air, and listen to the birds chirping.] → chill hót
— Relieve stress với hoạt động playing video games:
[You know, I can play video games for long hours and don’t have to care about my study]
Chủ đề được hỏi, có giúp em gặp gỡ / mở rộng mối quan hệ hay không:
Meet / connect with like-minded people who share the same common/passion: gặp gỡ những người có chung đam mê
Expand my social relationship: mở rộng các mối quan hệ
Chủ đề được hỏi, có giúp em mở rộng kỹ năng / kiến thức hay không:
Gain / increase / expand my knowledge on …………: đạt được / mở rộng kiến thức về điều gì
Widen/broaden my horizons: mở rộng chân trời / kiến thức
Improve / sharpen my ………… skills: cải thiện / mài giũa các kỹ năng ……


